Họ Đốt Bản Thiết Kế Chuông Đồng Của Tôi Để Cứu Lễ Khánh Thành, Nhưng Không Biết Toàn Bộ Âm Luật Đều Do Tôi Sáng Tạo
Chương 4: Nhịp Đập Dưới Sàn Gỗ Và Cơn Hoảng Loạn Của Kẻ Cướp Quyền
Sáng hôm sau, tôi và Nam Khánh bắt đầu công việc bằng cách tự tay tháo từng tấm ván mục ở chính giữa mặt sàn Nhà hát Vòm Đỏ, nơi lớp gỗ thông cũ đã mềm đi vì ẩm mốc và những năm tháng bị bỏ quên. Khánh không nói nhiều, cậu chỉ quỳ xuống bên tôi, đặt lòng bàn chân trần lên thớ gỗ rồi gõ thử từng nhịp ngắn để cảm nhận độ rỗng vang lên từ phía dưới bằng cảm giác rung truyền vào xương. Tôi nhìn đôi bàn chân cậu khẽ run lên theo mỗi chấn động rất nhỏ và hiểu rằng thứ chúng tôi sắp làm không phải là sửa lại một mặt sàn, mà là tạo ra một ngôn ngữ hoàn toàn mới cho những con người từng bị kết luận là không còn phù hợp với sân khấu. Cô Mai Lan đứng ở mép sàn, hai tay bà nắm chặt dải lụa trắng, ánh mắt vừa hy vọng vừa sợ hãi như người đứng trước một cánh cửa đã khép lại quá lâu.
Tôi trải bản vẽ tự tay phác thảo đêm qua xuống mặt sàn, chỉ cho Khánh thấy những hốc rỗng tôi muốn khoét sâu thêm ngay dưới vị trí đáp đất của diễn viên trên không. Khi nghệ sĩ buông mình từ trên cao và bàn chân chạm xuống, lực đáp sẽ không tan đi trong im lặng mà dội xuống hốc gỗ, khuếch đại thành một đợt rung rõ ràng truyền thẳng tới vị trí đặt trống của cậu ở chân cánh gà. Tôi nói bằng giọng trầm và chậm rãi, để cậu đọc rõ từng chữ qua khẩu hình của tôi: "Khánh, anh không bắt em phải nghe lại như người bình thường, anh muốn cả đoàn này học cách nghe bằng mặt sàn, bằng nhịp rung và bằng sự tin cậy lẫn nhau." Nam Khánh ngẩng đầu lên, đôi mắt cậu đỏ hoe nhưng sáng lên một cách kỳ lạ, rồi cậu khẽ gật đầu và đặt cả hai lòng bàn chân xuống sâu hơn, như muốn khắc ghi lời hứa ấy vào chính thớ gỗ dưới chân mình.
Suốt buổi sáng hôm ấy, chúng tôi cưa bỏ những đoạn ván đã mục ruỗng, thay vào đó là những tấm gỗ thông mới được bào mỏng có chủ ý để tăng độ cộng hưởng ở những điểm rơi quan trọng. Tôi cùng Khánh lắp thêm những dải đèn nhỏ sát chân cánh gà, không phải để trang trí, mà để mỗi đợt rung mạnh trên sàn sẽ kích hoạt một xung ánh sáng ngắn, giúp các diễn viên phụ ở phía sau bắt được nhịp mà không cần chờ hiệu lệnh từ loa. Khi thử nghiệm lần đầu, nhịp trống của Khánh vẫn lệch đi nửa nhịp so với cú xoay người của một diễn viên trẻ, khiến cả nhóm khựng lại trong một khoảng lặng nặng nề. Tôi không trách cậu, cũng không cho phép ai thở dài, tôi chỉ yêu cầu tất cả tháo giày, đứng thành vòng tròn trên mặt sàn và cùng cảm nhận lại từ đầu, bởi một hệ thống dù thông minh đến đâu cũng vô nghĩa nếu con người bên trong nó vẫn còn sợ hãi và nghi ngờ nhau.
Đến buổi chiều, tôi gọi cô Mai Lan ra giữa sàn và gỡ bỏ toàn bộ lịch tập những động tác nhào lộn tốc độ cao mà bà từng nghĩ mình buộc phải làm để chứng minh giá trị. Tôi nói bằng giọng tôn trọng và rạch ròi khi thưa với cô: "Cô, con sẽ không dựng cho cô một tiết mục để cô phải gồng mình thành một cô gái hai mươi tuổi, con cần chính năm tháng và sự tĩnh lặng mà không một diễn viên trẻ nào có thể bắt chước được." Cô Mai Lan nghe xong thì bàn tay đang nắm dải lụa khẽ run lên, bà nói bằng giọng nghẹn lại nhưng không còn né tránh: "Hải Đăng, cô sợ mình vừa bước lên cao thì cơn đau ở vai lại kéo cô ngã xuống trước mặt bọn trẻ." Tôi bước tới, tự tay kiểm tra lại góc neo của dải lụa, hạ thấp độ cao xuống vừa tầm kiểm soát của bà và đáp lại bằng sự điềm tĩnh tuyệt đối: "Vậy chúng ta sẽ bắt đầu bằng một hơi thở, và khi cô sẵn sàng buông tay, cả mặt sàn này sẽ đỡ cô bằng nhịp của Khánh."
Tôi đặt tên cho tác phẩm ngay trong buổi tập ấy, không phải bằng một cái tên hào nhoáng để câu kéo sự thương cảm, mà bằng một lời tuyên bố dành cho tất cả những người đang đứng trong nhà hát cũ kỹ này. Tôi nhìn từng gương mặt, từ cô Mai Lan đến Nam Khánh và những diễn viên phụ chưa từng có tên trên áp phích, rồi nói bằng giọng chậm rãi và dứt khoát: "Tác phẩm của chúng ta sẽ mang tên Những Người Chưa Từng Được Gọi Tên, bởi từ hôm nay, không ai trong các cô cậu phải đứng ở hàng cuối để chờ người khác cho phép mình được nhìn thấy." Câu nói ấy khiến cả nhà hát im phăng phắc, rồi cô Mai Lan là người đầu tiên bước lên bục, quấn dải lụa quanh cổ tay và hít một hơi thật sâu như người sắp bước qua một ngưỡng cửa của chính cuộc đời mình. Khi bà buông mình xuống trong một vòng xoay chậm rãi, không phô trương và không vội vã, lực đáp của đôi chân bà truyền xuống mặt sàn thành một đợt rung trầm và rõ, khiến Nam Khánh ở phía dưới lập tức bắt được tín hiệu. Tiếng trống đầu tiên của Khánh vang lên đúng vào khoảnh khắc bà mở mắt nhìn xuống khán phòng trống, trầm, chắc và đầy nội lực, khiến tất cả chúng tôi đều hiểu rằng nhịp đập dưới sàn gỗ đã thực sự sống dậy.
Cùng lúc ấy, tại Đoàn xiếc Thiên Vũ, một công văn khẩn từ Ban tổ chức Liên hoan Nghệ thuật Quốc gia được đặt lên bàn làm việc của ông Nghiêm Vĩnh Tường, yêu cầu đoàn lập tức gỡ bỏ ba tiết mục chủ lực khỏi chương trình dự thi. Những cái tên từng làm nên danh tiếng của đoàn suốt nhiều năm, Đôi Cánh Trọng Lực, Vòng Xoáy Không Gian và Khúc Độ Cao, đều bị gạch đỏ vì không có giấy phép sử dụng của tác giả Lương Hải Đăng. Ông Tường đọc xong thì sắc mặt sa sầm, ông ta đập mạnh tập công văn xuống bàn và nói bằng giọng gằn từng chữ với những người đang đứng quanh: "Một tờ giấy bản quyền thì làm được gì, sân khấu này là của tập thể, không phải của một cá nhân đã bỏ đi." Gia Huy đứng bên cạnh ông ta, bàn tay có vết sẹo dài ở cổ tay khẽ co lại, nhưng cậu ta vẫn cố giữ vẻ ngạo mạn và nói bằng giọng cứng nhắc: "Anh ta chỉ muốn dọa chúng ta để buộc đoàn phải mời anh ta quay lại, tôi sẽ không để anh ta đạt được ý đồ đó."
Nhà tài trợ mới không quan tâm đến những lời ngụy biện về tập thể, họ chỉ quan tâm đến tiến độ quảng bá đã công bố và lịch quay hình đã ký, nên sức ép dồn xuống khiến phòng tập của đoàn Thiên Vũ rối loạn chỉ trong một buổi chiều. Gia Huy buộc phải ngồi vào vị trí điều phối tổng thể mà cậu ta từng nghĩ chỉ cần cầm kịch bản là có thể làm được, nhưng khi đối diện với những khoảng trống mênh mông do ba tiết mục lõi để lại, cậu ta mới nhận ra mình không hề biết cách nối những động tác rời rạc thành một mạch cảm xúc liền mạch. Các diễn viên trẻ bay lên không trung theo thói quen cũ, rồi đáp xuống trong sự lạc nhịp hoàn toàn vì không còn cấu trúc chuyển tiếp ánh sáng và điểm rơi mà tôi từng thiết kế để giữ cho họ an toàn và giữ cho khán giả không bị đứt hơi thở. Một kỹ thuật viên lớn tuổi nhìn cảnh tượng hỗn loạn ấy, ngập ngừng nhắc bằng giọng rất nhỏ về tờ biên bản bàn giao mà tôi để lại: "Cậu Huy, trong biên bản thầy Đăng có ghi rõ không được cắt bốn nhịp chuyển tiếp và không được thay đổi góc neo cáp số hai."
Gia Huy nghe nhắc đến tên tôi thì lập tức quay phắt lại, cậu ta gắt lên bằng giọng cay cú và đầy tự ái trước mặt toàn bộ đội ngũ: "Đó chỉ là mánh khóe dọa người của một kẻ lỗi thời muốn giữ ghế, các anh mà còn nhắc đến biên bản ấy thì đừng trách tôi thay người." Ông Tường không những không ngăn lại, ông ta còn bước tới vỗ mạnh lên vai Gia Huy và thúc giục bằng giọng lạnh lùng đầy tính toán: "Cứ làm nhanh cho kịp buổi quảng bá, thà ghép nối táo bạo còn hơn để trống sân khấu cho nhà tài trợ chê cười." Lời nói của ông ta nghe qua tưởng là quyết đoán của một người lãnh đạo, nhưng thực chất chỉ là sự tham lam đang tự bịt mắt, bởi ông ta cần một chương trình để trình diễn với đối tác hơn là cần một tác phẩm có thể đứng vững trên sân khấu quốc gia. Ngay trong tối hôm đó, Gia Huy tự tay ký lệnh cắt bỏ bốn nhịp chuyển tiếp ánh sáng, đồng thời yêu cầu tổ kỹ thuật chỉnh lại góc neo cáp số hai để rút ngắn đường bay của diễn viên, bất chấp dòng cảnh báo in đậm mà chính cậu ta và ông Tường đã ký nhận trong buổi bàn giao.
Trong khi đoàn cũ tự tay tháo đi chiếc chốt an toàn cuối cùng, tại Nhà hát Vòm Đỏ, chúng tôi lại đi theo hướng ngược lại hoàn toàn, thà làm chậm một nhịp còn hơn để bất kỳ ai phải trả giá bằng sự an toàn của mình. Tôi yêu cầu cô Mai Lan tập lại phân cảnh mở màn đến lần thứ mười, mỗi lần bà chỉ cần giữ thêm một giây tĩnh lặng trên dải lụa, để khán giả có đủ thời gian nhìn thấy một người nghệ sĩ đã đi qua nửa đời người mà vẫn không chịu cúi đầu trước sự đào thải. Nam Khánh ở dưới sàn đã không còn cần nhìn lên loa nhắc nhịp, đôi chân trần của cậu cảm nhận từng đợt rung nhỏ nhất và điều khiển dàn trống bằng một sự chính xác khiến ngay cả những diễn viên trẻ nhất cũng phải im lặng kính phục. Tôi đứng sau cánh gà, nhìn sự kết nối mong manh ban đầu dần trở thành một sợi dây vô hình bền chặt, và trong lòng tôi chợt rõ một điều mà không một tờ kịch bản ăn cắp nào có thể sao chép được. Kỹ thuật có thể bị lấy đi trên mặt giấy, động tác có thể bị bắt chước qua vài buổi tập, nhưng nhịp thở, sự tin cậy sinh tử và cách con người ta đỡ nhau khi buông tay trên không trung thì kẻ phản bội không bao giờ học nổi, bởi họ đã tự tay cắt đứt sợi dây ấy ngay từ đêm tổng duyệt.
Những ngày tiếp theo, nhà hát cũ không còn là nơi trú chân của những người bị ruồng bỏ như lời chế giễu của đoàn Thiên Vũ, mà trở thành một xưởng rèn thực sự, nơi mỗi khiếm khuyết đều được gọi đúng tên và được biến thành thế mạnh riêng. Cô Mai Lan không còn run tay khi bước lên bục, bà bắt đầu tự mình hướng dẫn các diễn viên phụ cách giữ thăng bằng bằng hơi thở, bằng kinh nghiệm xương máu mà tuổi trẻ chưa từng trải qua. Nam Khánh đề xuất thêm một lớp ván mỏng dưới vị trí trung tâm để đợt rung từ cú đáp của bà Mai Lan truyền đi xa hơn, và tôi lập tức đồng ý, bởi lần đầu tiên sau nhiều năm, một nhạc công khiếm thính được lắng nghe bằng chính ngôn ngữ của cậu. Khi tiếng trống, xung ánh sáng và chuyển động trên không lần đầu tiên khớp lại thành một chỉnh thể hoàn chỉnh, không ai trong nhà hát reo hò ồn ào, tất cả chỉ đứng lặng nhìn nhau, như vừa chứng kiến một điều tưởng đã mất nay tìm lại được.
Ở phía bên kia thành phố, buổi khớp sân khấu nội bộ của đoàn Thiên Vũ lại kết thúc trong tiếng tranh cãi gay gắt khi hai diễn viên trẻ suýt va vào nhau trên không vì góc neo mới khiến đường bay lệch hẳn khỏi quỹ đạo quen thuộc. Gia Huy đứng dưới sàn, mồ hôi túa ra trên trán, cố hét lên những mệnh lệnh rời rạc nhưng không ai còn biết phải nghe theo nhịp nào, bởi chính cậu ta đã cắt bỏ hệ thống chuyển tiếp từng giữ cho mọi người cùng thở một nhịp. Ông Tường ngồi trên hàng ghế đầu, sắc mặt ông ta từ tự tin chuyển sang khó chịu, nhưng thay vì thừa nhận sai lầm, ông ta lại bắt đầu chuẩn bị sẵn một câu chuyện khác để đổ lỗi, như cách những kẻ quen cướp công vẫn làm mỗi khi hậu quả đến gần. Tôi không cần có mặt ở đó cũng có thể hình dung được cảnh tượng ấy, bởi mọi điều đang xảy ra đều đã nằm trong dòng cảnh báo mà họ từng ký tên xác nhận, và một khi con người ta đã ngạo mạn bước qua ranh giới an toàn, sân khấu sẽ là nơi đầu tiên bắt họ trả giá.
Đêm cuối cùng trước ngày lên đường dự Liên hoan Nghệ thuật Quốc gia, khi cả nhóm đã thu dọn đạo cụ và nhà hát chỉ còn lại ánh đèn vàng mờ ở hành lang, một phong bì nặc danh được người bảo vệ lặng lẽ đưa vào tay tôi. Bên trong là những bản chụp rõ nét của bản hợp đồng ngầm giữa ông Nghiêm Vĩnh Tường và nhà tài trợ mới, ký trước đêm tổng duyệt đúng một tháng, với những điều khoản chia chác quyền lợi và cam kết loại bỏ tên tôi khỏi chương trình kỷ niệm để dọn đường cho Gia Huy. Nam Khánh đứng bên cạnh tôi, cậu nhìn tập hồ sơ rồi ngẩng lên nói bằng giọng trầm và đầy phẫn nộ thay cho tất cả chúng tôi: "Anh, chỉ cần đưa thứ này ra bây giờ, bọn họ sẽ không còn đường chối cãi nữa." Tôi không nói gì, chỉ điềm tĩnh xếp lại từng trang giấy, đặt toàn bộ tập hồ sơ vào cặp tài liệu cùng với bản thảo gốc và tờ biên bản bàn giao có chữ ký tươi của ông Tường và Gia Huy, rồi khép lại bằng một động tác chậm rãi và chắc chắn. Tôi hiểu rất rõ, công lý không cần phải gào lên trong một hành lang vắng vào đêm khuya, nó cần được đặt đúng chỗ, đúng lúc, ngay dưới ánh đèn sân khấu quốc gia, nơi những kẻ từng ném tấm thẻ của tôi xuống sàn sẽ buộc phải tự nhìn lại chữ ký và lựa chọn của chính mình.