Họ Bắt Tôi Hiến Căn Nhà Cuối Cùng Để Cứu Cuộc Hôn Nhân Của Anh Trai, Kiếp Này Tôi Rời Khỏi Dòng Họ Và Để Họ Tự Mất Tất Cả!
Chương 8: Mảnh Đất Không Còn Ai Bắt Tôi Hy Sinh
Ba tháng sau ngày mở cửa, khu nhà vườn mới vẫn giữ nhịp chậm rãi như buổi đầu, không có một phép màu nào làm những gốc cây già hồi sinh trong một đêm. Buổi sớm, tiếng xẻng chạm đất vang lên ở phía cuối vườn, tiếng kéo cắt rễ khô giòn và tiếng nước chảy qua rãnh nhỏ hòa vào nhau thành thứ âm thanh quen thuộc của những người làm việc thật. Cây non Minh An từng tưới úng đã vàng lá một nửa, thân vẫn đứng nhưng rễ còn yếu, chỉ cần vội vàng thêm một lần là công sức nhiều tuần sẽ mất hết. Tôi đứng nhìn khoảng đất ẩm quanh gốc cây, lòng không còn nôn nóng như kiếp trước, bởi tôi đã hiểu có những thứ muốn sống lại thì phải được cho đủ thời gian.
Minh An quỳ bên gốc cây, hai đầu gối lấm đất, em đưa tay ấn nhẹ xuống lớp đất mặt rồi ngẩng lên nhìn tôi với vẻ áy náy còn chưa tan hết. Minh An hạ giọng, sự hối lỗi khiến em nói chậm hơn thường ngày khi em thưa: "Chị Hân, hôm nay em tự kiểm tra đất được không, em muốn ghi lại lỗi tưới sai lần trước để không lặp lại nữa." Tôi gật đầu, không giành lấy xẻng trong tay em, cũng không nói câu làm thay cho nhanh như cách cả dòng họ từng chờ đợi ở tôi. Tôi đáp ngắn gọn, giọng bình thản để em tự đứng vững với phần việc của mình: "Em làm đi, sai ở đâu thì ghi ở đó, làm nghề phải nhớ cả phần mình làm chưa đúng."
Bác Sáu chống tay lên cán cuốc đứng phía sau, đôi mắt tinh anh của bác dừng ở phần rễ vừa lộ ra sau lớp đất ẩm. Bác Sáu nói chậm rãi, bàn tay chai sần chỉ vào vệt đất sẫm màu chứ không chạm vào cây khi bác dặn: "Đất còn ướt thì đừng tưới thêm, rễ cây cũng như người bệnh, ép quá chỉ làm nó yếu đi." Minh An nghe xong liền rút bình nước lại, tự tay xới nhẹ quanh gốc cho đất thoáng rồi ghi từng việc vào cuốn sổ riêng của mình. Hình ảnh ấy khiến tôi thấy nhẹ nhõm lạ thường, vì ở nơi này không ai cần một người thức trắng suốt đời, mọi bàn tay đều học cách chịu trách nhiệm với phần đất ngay trước mặt mình.
Những ngày sau đó, tôi bắt đầu tập chia việc như chia một bữa cơm, ai nhận phần nào thì ghi rõ phần ấy, đến cuối ngày cùng nhau xem lại chỗ nào đã xong và chỗ nào còn phải sửa. Có buổi trưa nắng gắt, bác Sáu kéo chiếc ghế ra hiên và bảo tôi ngồi nghỉ, lần đầu tiên tôi không thấy áy náy vì đã dừng tay giữa chừng. Tôi uống chén nước mát, nghe tiếng gió đi qua tán lá và nhận ra cơ thể mình cũng là một gốc cây, nếu cứ bắt nó gánh thay tất cả thì sớm muộn nó cũng gục xuống như kiếp trước. Từ hôm ấy, tôi cho phép mình về sớm khi việc đã có người phụ trách, và khu vườn vẫn vận hành yên ổn mà không cần tôi ôm hết mọi lo lắng vào lòng.
Lối đi ở giữa vườn từng bị làm lệch trong những ngày đầu, mưa xuống là nước đọng thành vũng khiến khách phải bước vòng qua mé đất trơn. Minh An là người đầu tiên thừa nhận phần đo đạc của mình chưa chuẩn, em không đổ cho đất mềm hay trời mưa, chỉ lặng lẽ cùng hai người thợ khác tháo từng viên đá lên làm lại. Tôi đứng bên cạnh giữ dây căng cho thẳng, bác Sáu kiểm tra độ dốc để nước thoát về rãnh nhỏ, mỗi người một việc và không ai đứng sau lưng ai để chờ nhận công. Khi viên đá cuối cùng được đặt xuống, nước mưa của cơn dông chiều hôm đó chảy xuôi êm ả, tiếng nước len qua rãnh nghe nhỏ mà rõ, như một lời xác nhận rằng làm lại từ đầu không đáng xấu hổ bằng việc che giấu lỗi sai.
Chiều cuối tuần, tôi trở về căn nhà nhỏ của cha mẹ, mở cánh cửa đã quen thuộc đến từng vết nứt trên tường và hít vào mùi gỗ cũ bình yên. Tôi đặt cuốn sổ gốc của cha vào hộp gỗ, bên cạnh giấy tờ căn nhà đã được xếp ngay ngắn, rồi khóa lại bằng chiếc khóa mẹ từng giữ trong nhiều năm. Những chậu cây trước hiên vẫn xanh, lá non vươn ra sau những ngày tôi bận việc ở khu nhà vườn mới, không ai đến đòi bán chúng để cứu một cuộc hôn nhân hay giữ thể diện cho bất kỳ ai. Tôi ngồi xuống bậc thềm, tay chạm vào mép hộp gỗ và nghĩ đến cha mẹ, nỗi nhớ vẫn nhói lên nhưng không còn biến thành sợi dây để người khác kéo tôi quay lại đời cũ. Căn nhà này không lớn, song nó là nơi duy nhất tôi không phải xin phép để được nhớ, được ở yên và được quyết định ngày mai của mình bắt đầu từ đâu.
Tin tức từ nhà cũ thỉnh thoảng vẫn theo lời kể của họ hàng mà đến, nhưng tôi không còn chờ đợi hay dò hỏi mỗi ngày để biết họ sống ra sao. Tôi chỉ nghe nói khu vực quanh cây cổ thụ vẫn được rào lại, Quốc Thịnh phải tự đọc bản sao cuốn sổ của cha và thuê người có chuyên môn đến xem xét từng bước, không còn ai đứng ra hứa thay anh sẽ lo liệu mọi chuyện. Cuộc hôn nhân của anh trai và chị dâu ra sao, tôi không hỏi thêm, bởi những lời tố cáo lẫn nhau trong những ngày tiền chu cấp bị cắt đã cho thấy nền nhà ấy chưa từng vững bằng sức của chính họ. Tôi nghe rồi gật đầu, lòng bình tĩnh đến mức tự mình cũng bất ngờ, vì hóa ra khi không còn đặt cuộc đời mình lên bàn cân của họ nữa, thắng thua của nhà cũ cũng không còn đủ sức làm tôi mất ngủ.
Cuốn sổ việc ở khu nhà vườn mới dày dần theo từng tháng, trang nào cũng có tên người làm, việc đã làm, lỗi đã sửa và phần còn chờ theo dõi. Tên của bác Sáu, của Minh An, của tôi và của những người thợ già đều được ghi cùng một cỡ chữ, không ai được viết lớn hơn chỉ vì là cháu trai trưởng hay người đứng đầu dòng họ. Có lần Minh An lật lại những trang đầu, em cười ngượng khi thấy dòng chữ ghi lỗi tưới cây của mình vẫn còn nguyên, rồi em tự tay viết thêm bên cạnh rằng cây đã ra lá mới. Bác Sáu nhìn trang sổ ấy, bác gật đầu hài lòng và bảo rằng giữ lại lỗi sai mới là cách một người thợ học được nghề, che giấu chỉ làm rễ mục thêm trong đất tối.
Khi khu nhà vườn bắt đầu đón những vị khách đầu tiên đến tham quan và học cách phục hồi cây già, mọi người không giới thiệu nơi này bằng danh tiếng tổ tiên hay những lời khoe khoang bóng bẩy. Bác Sáu được gọi đúng tên khi bác kể về cách đọc rễ mục, Minh An được nhắc đúng phần việc khi em hướng dẫn khách xem lối đi mới làm lại, còn tôi chỉ đứng ở phần của mình và nói về những gốc cây tôi đã cùng mọi người cứu. Một vị khách lớn tuổi đứng ở hiên nghe rất lâu, ông chậm rãi gật đầu với giọng trầm ấm khi ông thốt lên: "Vườn đẹp không chỉ vì cây xanh, mà vì ở đây không ai phải biến mất để người khác được sáng lên." Câu nói ấy rơi vào buổi chiều yên tĩnh, tôi không đáp lại bằng lời cảm ơn dài dòng, chỉ thấy trong ngực mình có một khoảng ấm áp chậm rãi lan ra.
Vào một buổi sáng đầu mùa mưa nhẹ, chúng tôi quyết định trồng thêm một cây non trước căn nhà mới, ở khoảng đất đã được dọn sạch và đo kỹ từ nhiều ngày trước. Cây này không phải cây biểu tượng của dòng họ, không mang theo lời hứa phải cứu thể diện cho ai, nó chỉ là một mầm sống nhỏ được chọn vì hợp với thổ đất và hợp với sức chăm sóc của mọi người ở đây. Minh An mang xẻng ra, bác Sáu mang theo cuộn dây và bình nước, còn tôi tự tay ôm bầu cây đi qua lối đi đã sửa, bước chân chậm mà chắc trên nền đất khô ráo. Tôi nghĩ đến cây cổ thụ của cha ở vườn cũ, lòng vẫn tiếc, nhưng tôi hiểu tiếc một gốc cây không có nghĩa là phải quay lại làm người gánh thay cho cả một hệ thống đã quen xóa tên mình.
Tôi quỳ xuống, tự tay đào từng lớp đất, tiếng xẻng chạm vào đất ẩm nghe trầm và đều, khác hẳn tiếng mưa gõ lên mái nhà cổ trong những đêm kiếp trước tôi thức trắng một mình. Minh An đứng bên cạnh, hai tay em giữ bầu cây ngay ngắn, em nhìn vị trí tôi vừa đào rồi ngập ngừng hỏi nhỏ: "Chị Hân, mình trồng ở đây luôn được chưa, có cần chờ thêm ai tới xem lại không." Tôi ngẩng đầu nhìn em, rồi nhìn sang bác Sáu và những người thợ đang đứng lặng bên hiên, ánh mắt tôi dừng lại ở cuốn sổ việc ghi rõ tên của từng người. Tôi mỉm cười rất nhẹ, giọng tôi bình thản như mặt đất sau cơn mưa khi tôi đáp: "Không cần, em ạ. Đất này là nơi mọi người cùng chăm sóc."
Tôi đặt cây non xuống hố, hai tay vun từng lớp đất quanh rễ, lấp đến đâu tôi ấn nhẹ đến đó để cây đứng vững mà không bị nén chặt đến nghẹt thở. Bác Sáu rót nước chậm rãi quanh gốc, tiếng nước thấm vào đất nghe nhỏ và sâu, Minh An đứng bên cạnh ghi vào sổ tên của những người đã cùng trồng cây trong buổi sáng hôm ấy. Tôi đứng dậy, phủi đất trên tay, nhìn căn nhà nhỏ của cha mẹ ở phía xa trong tâm trí và nhìn căn nhà mới ngay trước mắt, hai nơi ấy cuối cùng đều thuộc về phần đời không ai có thể đem đi bán thay tôi nữa. Gió đi qua làm lá non khẽ rung, những người thợ bên hiên gọi tôi vào ăn cơm trưa, tiếng gọi thân tình mà không hề có mệnh lệnh hay đòi hỏi nào giấu ở phía sau. Tôi khép cuốn sổ việc lại, bước về phía họ đang chờ mình, lòng nhẹ như vừa đặt xuống một gánh nặng đã mang qua hai kiếp, và lần đầu tiên tôi bén rễ ở một nơi không còn ai bắt tôi phải hy sinh để chứng minh tình thân.



